tAxgU7de5vMwSbJzh2Vv1w4hJH8NLLuLGuTqeTQP.jpeg
Thiết Bị Phân Tích Độ Tròn
Taylor Hobson - Talyrond 130
Thiết bị phân tích độ tròn để bàn

Taylor Hobson - Talyrond 130

Talyrond 130 là hệ thống đo độ tròn sử dụng vòng bi khí và được điều khiển quay bằng phần mềm, với độ chính xác đến ± 0.02 µm, phù hợp với hầu hết ứng dụng

Đặc Tính Kỹ Thuật
  • Thiết bị đo độ tròn đơn giản, phù hợp nhiều ứng dụng như đo độ tròn, độ phẳng, độ song song, vuông góc...
  • Dải đo của kim đến 2mm; Độ phân giải trung bình đến 30nm
  • Đĩa quay vòng bi khí chính xác đến ± 0.02 μm
  • Khả năng xác định tâm và mức bằng tay nhanh chóng
  • Đo đạc tự động bằng mô tơ (Model Talyrond 131)
  • Hệ thống nhỏ gọn, lắp đặt đơn giản
  • Phần mềm μltra Roundness đi kèm cho phép đo đạc, phân tích, lưu kết quả
  • Dễ vận hành và đào tạo; Độ bền cao, cấu tạo chắc chắn
  • Tích hợp module giao diện điện tử
Thông Số Kỹ Thuật
Talyrond 130
Measuring CapacityMax diameter200mm(8in)
Max height200mm(8in)
Max weight (balanced load)20kg(44lb)
Weights and DimensionsMain instrument: overall weight38kg(85lb)
Overall length (arm fully retracted)455mm(17.9in)
Overall width285mm(11.2in)
Overall height530mm(20.8in)
Worktable & SpindleWorktable diameter 125mm (4.94in)
Range of manual centering+/- 1.25mm (±0.054in)
Range of manual leveling+/- 30 arc minutes
Height of neutral plane51mm (2in)
Speed of rotation6rpm clockwise nominal
System roundness limit of error**+/- (0.025μm +0.00025μm/mm) +/- (0.98μin+0.25μin/in)
Axial limit of error0.025μm (0.98μin)
Gauge Range & ResolutionMaximum range+/- 1mm (+/- 0.039in)
Resolution at maximum range0.03μm (1.18μin)
Minimum range+/- 0.2mm (+/- 0.008in)
Resolution at min range0.006μm (0.24μin)
Filter OptionsPhase corrected 2CR, gaussian and bandpass filtering available by menu selection.
Filtering is operator selectable from 1-15upr, 1-50upr, 1-150upr, 1-500upr, 15-150upr, 15-500upr and user selected.
Electrical SupplyAlternating supply, single phase with earth (3 wire system)
Voltage90-260v
Frequency47-63Hz
Consumption (total system)250VA max, 160w
Environmental ConditionsTemperature:Operating 10-35°C (50°F - 95°F)
Storage-10 to +50°C (14°F - 122°F)
Temp/time gradientless than 2°C / hour (3.6°F / hour)
Humidity Operating30% to 80% relative, non-condensing
Storage10% to 90% relative, non-condensing
Free air flow rate1.0m / sec maximum steady (39.4in / sec)
Air Source RequirementsMaximum source pressure8.1bar (120psi)
Minimum source pressure5.4bar (80psi)
Air consumption0.037cu.m / min (1.3scfm)
Operating pressure4.1bar (60psi)
Filtering5μm (200μin)
Moisture content - dewpoint2°C (3.6°F)

Sản Phẩm Cùng Danh Mục

Không có sản phẩm nào